word姐
wordjiě
W O R D TỶ
- 1.chị tôi (phiên bản tiếng lóng Internet của 我的姐[wo3 de5 jie3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.