例句Câu ví dụ
- 1
去你妹!
qù nǐ mèi!
Đi mẹ mày!
- 2
叫你的姐妹們。
jiào nǐ dījiě mèi men。
Gọi các em gái của anh
- 3
她是Tom的姐妹。
tā shì T o m dījiě mèi。
Cô ấy là em gái của Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
