學華語Kaori Dict

mèi

ㄇㄟˋ

MUỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    去你妹!

    qù nǐ mèi!

    Đi mẹ mày!

  • 2

    叫你的姐妹們。

    jiào nǐ dījiě mèi men。

    Gọi các em gái của anh

  • 3

    她是Tom的姐妹。

    tā shì T o m dījiě mèi。

    Cô ấy là em gái của Tom

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict