台妹
Táimèi
[ㄊㄞˊ ㄇㄟˋ]
ĐÀI MUỘI
- 1.cô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[ben3 sheng3 ren2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.