例句Câu ví dụ
- 1
我和她是兄妹。
wǒ hé tā shì xiōngmèi。
Tôi và cô ấy là anh em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
我和她是兄妹。
wǒ hé tā shì xiōngmèi。
Tôi và cô ấy là anh em