學華語Kaori Dict

méi

ㄇㄟˊ

MAI

TOCFL 5
  1. 1.mận
  2. 2.hoa mơ
  3. 3.mơ Nhật Bản (Prunus mume)

Cách đọc khác:Méihọ [Mei2]méibiến thể của 梅[mei2]méibiến thể cũ của 梅[mei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    梅莉正在等兒子回來。

    méi lì zhèngzài děng érzi huílai。

    Mery đang chờ con trai về

  • 2

    梅拉妮現在很忙。

    méi lā nī xiànzài hěn máng。

    Melanie hiện tại rất bận rộn

  • 3

    梅拉妮在喝牛奶。

    méi lā nī zài hē niúnǎi。

    Melanie đang uống sữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梅 nghĩa là gì? · Kaori Dict