學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梅州
梅州
Méi
zhōu
[ㄇㄟˊ ㄓㄡ]
MAI CHÂU
1.
Thành phố cấp địa khu Mai Châu ở Quảng Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
梅花
méihuā
hoa mai
梅
méi
mận
州
zhōu
châu
州立
zhōulì
do nhà nước điều hành
梅
Méi
họ [Mei2]
楳
méi
biến thể của 梅[mei2]
槑
méi
biến thể cũ của 梅[mei2]
九州
Jiǔzhōu
phân chia Trung Quốc trong các triều đại sớm nhất
逐字解
Từng chữ trong từ
梅
mai, mõ
梅 — đào
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
每週
měizhōu
mỗi tuần
美洲
Měizhōu
Châu Mỹ (bao gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梅州 nghĩa là gì? · Kaori Dict