學華語Kaori Dict

zhōu

ㄓㄡ

CHÂU

TOCFL 5
  1. 1.châu
  2. 2.(cũ) tỉnh
  3. 3.(cũ) đơn vị hành chính
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bang (ví dụ: của Mỹ)
  2. 5.vùng (Nga)
  3. 6.tiểu bang (Thụy Sĩ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國有50個州。

    Měiguó yǒu 5 0 gě zhōu。

    Mỹ có 50 bang

  • 2

    阿拉斯加是美國的一個州

    Ālāsījiā shì Měiguó de yīge zhōu

    Alaska là một bang của Mỹ

  • 3

    一張去廣州的機票多少錢?

    yī zhāng qù Guǎngzhōu de jīpiào duōshao qián?

    Một vé máy bay đi Quảng Châu giá bao nhiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

州 nghĩa là gì? · Kaori Dict