學華語Kaori Dict

zhōu

ㄓㄡ

CHÚC

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.cháo
  2. 2.cháo loãng
  3. 3.cháo đặc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:碗[wan3]

Cách đọc khác:dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他早餐吃饅頭,喝粥。

    tā zǎo cān chī mán tou hē zhōu

    Anh ấy ăn bánh mì nướng và uống cháo sáng

  • 2

    住院期間,他只能喝粥。

    zhùyuàn qījiān, tā zhǐnéng hē zhōu。

    Trong thời gian ở viện, anh ấy chỉ được uống cháo.

  • 3

    我每天早晨吃一碗麥片粥。

    wǒ měitiān zǎochén chī yī wǎn màipiàn zhōu。

    Mỗi sáng tôi ăn một bát cháo yến mạch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粥 nghĩa là gì? · Kaori Dict