學華語Kaori Dict

giản thể:

zhōu

ㄓㄡ

CHU

HSK 2TOCFL 3M
  1. 1.tuần
  2. 2.hàng tuần
  3. 3.biến thể của 周[zhou1]

Cách đọc khác:zhōuđi một vòngZhōuhọ [Zhou1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這周我很忙,下周好一點兒。

    zhè zhōu wǒ hěn máng xià zhōu hǎo yī diǎnr

    Tuần này tôi rất bận, tuần sau nhẹ nhàng hơn một chút

  • 2

    一周內必鬚完成。

    yī zhōu nèi bì xū wán chéng

    Phải hoàn thành trong vòng một tuần

  • 3

    時間固定在周五。

    shí jiān gù dìng zài zhōu wǔ

    Thời gian cố định vào thứ Sáu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周 nghĩa là gì? · Kaori Dict