學華語Kaori Dict

周到

zhōudào

ㄓㄡ ㄉㄠˋ

CHU ĐÁO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.chu đáo
  2. 2.tận tâm
  3. 3.ân cần
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kỹ lưỡng
  2. 5.cũng đọc là [zhou1 dao5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她做事很周到。

    tā zuòshì hěn zhōudào。

    Cô ấy làm việc rất chu đáo

  • 2

    她非常周到和耐心。

    tā fēicháng zhōudào hé nàixīn。

    Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.

  • 3

    你考慮周到,沒有打擾我們。

    nǐ kǎolǜ zhōudào, méiyǒu dǎrǎo wǒmen。

    Bạn đã quan tâm đến việc không làm phiền chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周到 nghĩa là gì? · Kaori Dict