學華語Kaori Dict

zhōu

ㄓㄡ

CHU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    端午節要賽龍舟。

    Duānwǔjié yào sàilóngzhōu。

    Trong ngày Tết Đoan Ngọ phải đua thuyền rồng

  • 2

    駱駝是沙漠之舟。

    luòtuo shì shāmò zhī zhōu。

    Camel là phương tiện giao thông của sa mạc.

  • 3

    我們乘著獨木舟向河的下游而行。

    wǒmen chéng zhe dúmùzhōu xiàng hé de xiàyóu ér xíng。

    Chúng tôi đi xuôi theo dòng sông bằng chiếc thuyền kayak

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舟 nghĩa là gì? · Kaori Dict