同字詞Từ cùng gốc chữ
- 廣泛rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
- 泛濫bị lũ lụt
- 寬泛phạm vi rộng
- 龍舟thuyền rồng
- 刻舟求劍nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
- 同舟共濟cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung
- 舟thuyền
- 氾濫tràn ngập; ngập lụt; ngập nước; (tượng trưng) phát triển quá mức
