學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
粥棚
粥棚
zhōu
péng
[ㄓㄡ ㄆㄥˊ]
CHÚC BẰNG
1.
trung tâm cứu trợ thực phẩm
2.
nhà bếp từ thiện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粥
zhōu
cháo
大棚
dàpéng
nhà kính
一鍋粥
yīguōzhōu
(nghĩa đen) một nồi cháo
棚
péng
nhà kho
粥
yù
dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
𥻗粥
cházhōu
cháo làm từ ngô xay
天棚
tiānpéng
trần nhà
帳棚
zhàngpeng
biến thể của 帳篷|帐篷[zhang4 peng5]
逐字解
Từng chữ trong từ
粥
chúc, dục
cháo gạo, cháo trắng
棚
bằng
棚 — lều,篷
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粥棚 nghĩa là gì? · Kaori Dict