例句Câu ví dụ
- 1
我一天吃了三次黑米粥!
wǒ yī tiān chī le sāncì hēi mǐzhōu!
Tôi đã ăn cháo gạo đen ba lần trong một ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
