光州
Guāngzhōu
[ㄍㄨㄤ ㄓㄡ]
QUANG CHÂU
- 1.Quảng Châu, tên cũ của Hoàng Xuyên 潢川[Huang2 chuan1] ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
- 2.Gwangju (Quang Châu), thành phố trực thuộc trung ương, thủ phủ tỉnh Jeolla Nam 全羅南道|全罗南道[Quan2 luo2 nan2 dao4], Hàn Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.