學華語Kaori Dict

九州

Jiǔzhōu

ㄐㄧㄡˇ ㄓㄡ

CỬU CHÂU

  1. 1.phân chia Trung Quốc trong các triều đại sớm nhất
  2. 2.nghĩa bóng: Trung Quốc cổ đại
  3. 3.Kyūshū, đảo cực nam trong bốn đảo chính của Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    你去過九州嗎?

    nǐ qù guò Jiǔzhōu ma?

    Anh có từng đến Kyushu chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九州 nghĩa là gì? · Kaori Dict