例句Câu ví dụ
- 1
現在是九點十分。
xiàn zài shì jiǔ diǎn shí fēn
Bây giờ là chín giờ mười phút
- 2
現在是上午九點半。
xiàn zài shì shàng wǔ jiǔ diǎn bàn
Bây giờ là 9 giờ 30 sáng
- 3
商店九點開始營業。
shāng diàn jiǔ diǎn kāi shǐ yíng yè
Cửa hàng bắt đầu hoạt động lúc chín giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 九霄雲外vượt qua chín tầng mây (thành ngữ)
- 九份Cửu Phần, thị trấn trên sườn núi ở miền bắc Đài Loan, từng là thị trấn khai thác vàng, được dùng làm bối cảnh cho hai bộ phim nổi tiếng
- 九十chín mươi
- 九卿Cửu khanh (thời phong kiến Trung Quốc)
- 九台quận Jiutai của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, Cát Lâm
- 九天chín tầng trời; tầng trời cao nhất
- 九如thị trấn Cửu Như ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
- 九孔bào ngư (Haliotis diversicolor)
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
