學華語Kaori Dict

jiǔ

ㄐㄧㄡˇ

CỬU

HSK 1TOCFL 1Num

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在是九點十分。

    xiàn zài shì jiǔ diǎn shí fēn

    Bây giờ là chín giờ mười phút

  • 2

    現在是上午九點半。

    xiàn zài shì shàng wǔ jiǔ diǎn bàn

    Bây giờ là 9 giờ 30 sáng

  • 3

    商店九點開始營業。

    shāng diàn jiǔ diǎn kāi shǐ yíng yè

    Cửa hàng bắt đầu hoạt động lúc chín giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九 nghĩa là gì? · Kaori Dict