學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
九孔
九孔
jiǔ
kǒng
[ㄐㄧㄡˇ ㄎㄨㄥˇ]
CỬU KHỔNG
1.
bào ngư (Haliotis diversicolor)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
九
jiǔ
chín
臉孔
liǎnkǒng
khuôn mặt
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
孔
kǒng
lỗ
面孔
miànkǒng
khuôn mặt
孔雀
kǒngquè
chim công; con công
瞳孔
tóngkǒng
con ngươi (của mắt)
九霄雲外
jiǔxiāoyúnwài
vượt qua chín tầng mây (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
九
cửu
Cửu — chín
孔
khổng
lỗ, lỗ hổng
記憶技巧
Mẹo nhớ
九
CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
九孔 nghĩa là gì? · Kaori Dict