學華語Kaori Dict

孔雀

kǒngquè

ㄎㄨㄥˇ ㄑㄩㄝˋ

KHỔNG TƯỚC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    孔雀收起美麗羽毛,喙微微張開,似乎在觀察周遭。

    kǒngquè shōu qǐ měilì yǔmáo, huì wēiwēi zhāngkāi, sìhū zài guānchá zhōuzāo。

    Cánh bồ câu thu lại những lông đẹp, mỏ hơi mở ra, dường như đang quan sát xung quanh.

  • 2

    我剛才在樹林里散步時看見了一只漂亮的孔雀在開屏。

    wǒ gāngcái zài shùlín lǐ sànbù shí kànjiàn le yī zhǐ piàoliang de kǒngquè zài kāipíng。

    Tôi vừa thấy một con phượng hoàng đẹp đang khoe mẽ đuôi mình khi đang dạo bộ trong rừng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孔雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict