例句Câu ví dụ
- 1
有一個做秘書的空缺職位。
yǒu yīge zuò mìshū de kòngquē zhíwèi。
Có một vị trí tuyển dụng cho một người làm thư ký
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
