學華語Kaori Dict

空缺

kòngquē

ㄎㄨㄥˋ ㄑㄩㄝ

KHỐNG KHUYẾT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一個做秘書的空缺職位。

    yǒu yīge zuò mìshū de kòngquē zhíwèi。

    Có một vị trí tuyển dụng cho một người làm thư ký

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空缺 nghĩa là gì? · Kaori Dict