學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瞳孔
瞳孔
tóng
kǒng
[ㄊㄨㄥˊ ㄎㄨㄥˇ]
ĐỒNG KHỔNG
TOCFL 7
1.
con ngươi (của mắt)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臉孔
liǎnkǒng
khuôn mặt
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
孔
kǒng
lỗ
面孔
miànkǒng
khuôn mặt
孔雀
kǒngquè
chim công; con công
孔
Kǒng
họ [Kong3]
瞳
tóng
tròng đen của mắt
七孔
qīkǒng
bảy khiếu trên đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng
逐字解
Từng chữ trong từ
瞳
đồng, tròng
vòng đen của mắt
孔
khổng
lỗ, lỗ hổng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
桶孔
tǒngkǒng
lỗ nút thùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瞳孔 nghĩa là gì? · Kaori Dict