七孔
qīkǒng
[ㄑㄧ ㄎㄨㄥˇ]
THẤT KHỔNG
- 1.bảy khiếu trên đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.