學華語Kaori Dict

鼻孔

kǒng

ㄅㄧˊ ㄎㄨㄥˇ

TỴ KHỔNG

TOCFL 5
  1. 1.lỗ mũi
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我右鼻孔里有豌豆。

    wǒ yòu bíkǒng lǐ yǒu wāndòu。

    Có một hạt đậu trong mũi tôi bên phải

  • 2

    我的右鼻孔堵上了。

    wǒ de yòu bíkǒng dǔ shàng le。

    Chỗ mũi tôi bên phải bị tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻孔 nghĩa là gì? · Kaori Dict