例句Câu ví dụ
- 1
他的鼻子很高。
tā de bí zi hěn gāo
Nose của anh ấy rất cao
- 2
大象鼻子長。
dàxiàng bízi cháng。
Mũi voi dài
- 3
他的鼻子很長。
tā de bízi hěn cháng。
Chân mũi anh ấy rất dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
