學華語Kaori Dict

鼻子

zi

ㄅㄧˊ ㄗ˙

TỴ TỬ

HSK 5TOCFL 1N
  1. 1.mũi
  2. 2.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的鼻子很高。

    tā de bí zi hěn gāo

    Nose của anh ấy rất cao

  • 2

    大象鼻子長。

    dàxiàng bízi cháng。

    Mũi voi dài

  • 3

    他的鼻子很長。

    tā de bízi hěn cháng。

    Chân mũi anh ấy rất dài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻子 nghĩa là gì? · Kaori Dict