學華語Kaori Dict

面孔

miànkǒng

ㄇㄧㄢˋ ㄎㄨㄥˇ

DIỆN KHỔNG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候你那精疲力盡的面孔出現在我的眼前。

    yǒushíhou nǐ nà jīngpílìjìn de miànkǒng chūxiàn zài wǒ de yǎnqián。

    Đôi khi khuôn mặt mệt mỏi của anh hiện ra trước mắt tôi.

  • 2

    影壇的競爭激烈,每年都有新面孔冒出來。

    yǐngtán de jìngzhēng jīliè, měinián dōu yǒu xīn miànkǒng màochūlái。

    Công nghiệp điện ảnh cạnh tranh gay gắt, mỗi năm đều có những gương mặt mới xuất hiện.

  • 3

    你精疲力竭的面孔有時會出現在我眼前。

    nǐ jīngpílìjié de miànkǒng yǒushí huì chūxiàn zài wǒ yǎnqián。

    Đôi mắt tôi đôi khi nhìn thấy khuôn mặt mệt mỏi của cậu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面孔 nghĩa là gì? · Kaori Dict