例句Câu ví dụ
- 1
他感冒流鼻涕很嚴重,桌上堆滿了擤過鼻涕的衛生紙。
tā gǎnmào liúbítì hěn yánzhòng, zhuō shàng duīmǎn le xǐng guò bítì de wèishēngzhǐ。
Anh ấy bị cảm, chảy mũi rất nặng, bàn làm việc đầy những tờ giấy vệ sinh đã擤 mũi.
他感冒流鼻涕很嚴重,桌上堆滿了擤過鼻涕的衛生紙。
tā gǎnmào liúbítì hěn yánzhòng, zhuō shàng duīmǎn le xǐng guò bítì de wèishēngzhǐ。
Anh ấy bị cảm, chảy mũi rất nặng, bàn làm việc đầy những tờ giấy vệ sinh đã擤 mũi.