學華語Kaori Dict

鼻涕

ㄅㄧˊ ㄊㄧˋ

TỴ THẾ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.nước mũi; sổ mũi; dịch mũi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他感冒流鼻涕很嚴重,桌上堆滿了擤過鼻涕的衛生紙。

    tā gǎnmào liúbítì hěn yánzhòng, zhuō shàng duīmǎn le xǐng guò bítì de wèishēngzhǐ。

    Anh ấy bị cảm, chảy mũi rất nặng, bàn làm việc đầy những tờ giấy vệ sinh đã擤 mũi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻涕 nghĩa là gì? · Kaori Dict