學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涕
涕
tì
[ㄊㄧˋ]
THẾ
1.
nước mắt
2.
chất nhầy mũi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
痛哭流涕
tòngkūliútì
khóc lóc đau khổ
涕唾
tìtuò
chất nhầy mũi và nước bọt
涕泣
tìqì
khóc
涕零
tìlíng
rơi lệ
擤鼻涕
xǐngbítì
hỉ mũi
流鼻涕
liúbítì
bị chảy nước mũi
滴滴涕
dīdītì
(từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane)
逐字解
Từng chữ trong từ
涕
thế
nước mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
提
tí
xách (thòng xuống từ tay)
題
tí
chủ đề
替
tì
thay thế cho
踢
tī
đá
剃
tì
cạo
蹄
tí
móng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涕 nghĩa là gì? · Kaori Dict