痛哭流涕
tòngkūliútì
[ㄊㄨㄥˋ ㄎㄨ ㄌㄧㄡˊ ㄊㄧˋ]
THỐNG KHÓC LƯU THẾ
TOCFL 7
- 1.khóc lóc đau khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.