痛
tòng
[ㄊㄨㄥˋ]
THỐNG
HSK 3TOCFL 1Adj

例句Câu ví dụ
- 1
我感冒了,頭很痛。
wǒ gǎn mào le tóu hěn tòng
Tôi bị cảm, đầu đau
- 2
他忍著痛堅持工作。
tā rěn zhe tòng jiān chí gōng zuò
Anh ấy kiên trì làm việc dù đau
- 3
哪裡痛?
nǎlǐ tòng ?
Nơi nào đau?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.