學華語Kaori Dict

tòng

ㄊㄨㄥˋ

THỐNG

HSK 3TOCFL 1Adj
  1. 1.đau
  2. 2.đau đớn
  3. 3.phiền muộn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sâu sắc
  2. 5.thấu đáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感冒了,頭很痛。

    wǒ gǎn mào le tóu hěn tòng

    Tôi bị cảm, đầu đau

  • 2

    他忍著痛堅持工作。

    tā rěn zhe tòng jiān chí gōng zuò

    Anh ấy kiên trì làm việc dù đau

  • 3

    哪裡痛?

    nǎlǐ tòng ?

    Nơi nào đau?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict