學華語Kaori Dict

疼痛

téngtòng

ㄊㄥˊ ㄊㄨㄥˋ

ĐÔNG THỐNG

HSK 6TOCFL 4Adj
  1. 1.đau
  2. 2.(một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau
  3. 3.(một người) đang bị đau

例句Câu ví dụ

  • 1

    他腿疼痛。

    tā tuǐ téng tòng

    Chân anh đau

  • 2

    疼痛消失了。

    téngtòng xiāoshī le。

    Nỗi đau đã biến mất

  • 3

    我全身疼痛。

    wǒ quánshēn téngtòng。

    Tôi đau toàn thân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疼痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict