例句Câu ví dụ
- 1
語言不能減輕她的悲痛。
yǔyán bùnéng jiǎnqīng tā de bēitòng。
Ngôn ngữ không thể xoa dịu nỗi buồn của cô ấy
- 2
聽到這個消息,我深表悲痛。
tīngdào zhège xiāoxi, wǒ shēn biǎo bēitòng。
Nghe tin này, tôi cảm thấy rất buồn
- 3
這表明幸福和悲痛之間只隔著看法。
zhè biǎomíng xìngfú hé bēitòng zhījiān zhǐ gé zhe kànfǎ。
Điều này cho thấy hạnh phúc và nỗi buồn chỉ cách nhau một thái độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
