學華語Kaori Dict

悲痛

bēitòng

ㄅㄟ ㄊㄨㄥˋ

BI THỐNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    語言不能減輕她的悲痛。

    yǔyán bùnéng jiǎnqīng tā de bēitòng。

    Ngôn ngữ không thể xoa dịu nỗi buồn của cô ấy

  • 2

    聽到這個消息,我深表悲痛。

    tīngdào zhège xiāoxi, wǒ shēn biǎo bēitòng。

    Nghe tin này, tôi cảm thấy rất buồn

  • 3

    這表明幸福和悲痛之間只隔著看法。

    zhè biǎomíng xìngfú hé bēitòng zhījiān zhǐ gé zhe kànfǎ。

    Điều này cho thấy hạnh phúc và nỗi buồn chỉ cách nhau một thái độ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict