學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đaumáy dịch

tòngTHỐNG

  1. 1.đau
  2. 2.đau đớn
  3. 3.phiền muộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痛 (形声。从疒,甬声。疒,与疾病有关。本义疼痛) 同本义 痛,病也。--《说文》 坎为耳痛。--《易·说卦》 桓侯体痛。--《韩非子·喻老》 身体痛。--汉·王充《论衡·订鬼篇》 病痛恐惧。 身自疾痛。 又如痛不欲生;痛定思痛;创巨痛深;累得酸痛;痛毒(痛苦,残酷);痛疾(病痛);痛脚(疼痛的脚);痛煞(疼痛之甚);痛痹(病名。中医指以疼痛剧烈为主症的痹症);痛痒(疼痛,发 痒) 痛恨 自痛负汉。--《汉书·李广苏建传》 叹息痛恨。--诸葛亮《出师表》 又如痛入骨髓(形容痛恨到极点);深恶痛绝(极端痛恨、 痛tòng ⒈疼疼~。牙~。病~。 ⒉悲伤,苦恼难受悲~。~苦。~心。 ⒊极,尽情,深切地,彻底地~恨。~饮。~切。~改前非。 ⒋ ①高兴,心情舒畅有说有笑,真~快。~ ~快快地工作。 ②尽兴这场球打得够~快。 ③爽快,直率有话就~ ~快快地说。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [yǒng] chỉ âm.

bệnh

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict