學華語Kaori Dict

心痛

xīntòng

ㄒㄧㄣ ㄊㄨㄥˋ

TÂM THỐNG

TOCFL 5
  1. 1.cảm thấy đau lòng
  2. 2.đau lòng
  3. 3.đau tim

例句Câu ví dụ

  • 1

    我心痛。

    wǒ xīntòng。

    Tôi tim đau

  • 2

    我覺得心痛。

    wǒ juéde xīntòng。

    Tôi cảm thấy đau tim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict