例句Câu ví dụ
- 1
我頭痛。
wǒ tóutòng。
Tôi đau đầu
- 2
他的頭痛了。
tā de tóutòng le。
Anh ấy đau đầu
- 3
你的頭痛治好了?
nǐ de tóutòng zhìhǎo le?
Cơn đau đầu của bạn có khỏi chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
