學華語Kaori Dict

頭痛

giản thể: 头痛

tóutòng

ㄊㄡˊ ㄊㄨㄥˋ

ĐẦU THỐNG

TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    我頭痛。

    wǒ tóutòng。

    Tôi đau đầu

  • 2

    他的頭痛了。

    tā de tóutòng le。

    Anh ấy đau đầu

  • 3

    你的頭痛治好了?

    nǐ de tóutòng zhìhǎo le?

    Cơn đau đầu của bạn có khỏi chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

头痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict