學華語Kaori Dict

痛恨

tònghèn

ㄊㄨㄥˋ ㄏㄣˋ

THỐNG HẬN

TOCFL 5
  1. 1.ghét cay ghét đắng
  2. 2.kinh tởm
  3. 3.chán ghét

例句Câu ví dụ

  • 1

    我痛恨他的黃段子。

    wǒ tònghèn tā de huángduànzi。

    Tôi ghét những trò đồi bại của anh ấy

  • 2

    父親一生剛強,最痛恨的就是兒子活成個窩囊廢的樣子。

    fùqīn yīshēng gāngqiáng, zuì tònghèn de jiùshì érzi huó chéng gě wōnangfèi de yàngzi。

    Cha tôi suốt đời mạnh mẽ, điều ông ghét nhất là con trai mình sống như một kẻ vô dụng.

  • 3

    我痛恨恐怖主義組織。

    wǒ tònghèn kǒngbùzhǔyì zǔzhī。

    Tôi ghét tổ chức khủng bố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict