學華語Kaori Dict

仇恨

chóuhèn

ㄔㄡˊ ㄏㄣˋ

THÙ HẬN

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.ghét
  2. 2.thù hận
  3. 3.thù địch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thù oán

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們需要止住仇恨。

    rénmen xūyào zhǐ zhù chóuhèn。

    Con người cần phải dừng lại việc thù ghét

  • 2

    仇恨言論會煽動私刑。

    chóuhèn yánlùn huì shāndòng sī xíng。

    Ngôn ngữ thù ghét có thể kích động hành vi bạo lực

  • 3

    雖然冷戰已經過了這麼多年,俄羅斯人和德國人之間的仇恨還是沒有消除,在蘇聯曾經侵佔過的地區,這種仇恨就更深了。

    suīrán lěngzhàn yǐjīng guò le zhème duōnián, Éluósīrén hé Déguórén zhījiān de chóuhèn háishi méiyǒu xiāochú, zài Sūlián céngjīng qīnzhàn guò de dìqū, zhèzhǒng chóuhèn jiù gēngshēn le。

    Dù chiến tranh lạnh đã qua nhiều năm, sự thù hận giữa người Nga và người Đức vẫn chưa được xóa bỏ, đặc biệt là ở những khu vực từng bị Liên Xô chiếm đóng, sự thù hận còn sâu sắc hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仇恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict