例句Câu ví dụ
- 1
我恨這種天氣。
wǒ hèn zhè zhǒng tiān qì
Tôi ghét loại thời tiết này
- 2
我恨你。
wǒ hèn nǐ。
Tôi ghét anh
- 3
她恨他。
tā hèn tā。
Cô ấy ghét anh ấy
我恨這種天氣。
wǒ hèn zhè zhǒng tiān qì
Tôi ghét loại thời tiết này
我恨你。
wǒ hèn nǐ。
Tôi ghét anh
她恨他。
tā hèn tā。
Cô ấy ghét anh ấy