學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憤恨
憤恨
giản thể:
愤恨
fèn
hèn
[ㄈㄣˋ ㄏㄣˋ]
PHẪN HẬN
TOCFL 7
1.
căm ghét
2.
oán hận
3.
oán giận
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chua xót
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
恨
hèn
ghét
憤怒
fènnù
tức giận
仇恨
chóuhèn
ghét
怨恨
yuànhèn
oán giận
氣憤
qìfèn
phẫn nộ
恨不得
hènbude
ước gì có thể làm gì đó; tiếc rằng không thể; rất muốn làm gì đó
悔恨
huǐhèn
hối hận
發憤圖強
fāfèntúqiáng
quyết tâm mạnh mẽ để thành công (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
憤
phẫn
ghét, tức giận
恨
hận
ghét, không ưa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
忿恨
fènhèn
biến thể của 憤恨|愤恨[fen4 hen4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
憤恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict