學華語Kaori Dict

怨恨

yuànhèn

ㄩㄢˋ ㄏㄣˋ

OÁN HẬN

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.oán giận
  2. 2.căm ghét
  3. 3.căm hờn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.oán hận
  2. 5.oán cừu

例句Câu ví dụ

  • 1

    別用怨恨的眼神看我啦。

    bié yòng yuànhèn de yǎnshén kàn wǒ la。

    Đừng nhìn tôi bằng ánh mắt thù hận nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怨恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict