怨恨
yuànhèn
[ㄩㄢˋ ㄏㄣˋ]
OÁN HẬN
HSK 7-9TOCFL 6V/N

例句Câu ví dụ
- 1
別用怨恨的眼神看我啦。
bié yòng yuànhèn de yǎnshén kàn wǒ la。
Đừng nhìn tôi bằng ánh mắt thù hận nữa
[ㄩㄢˋ ㄏㄣˋ]
OÁN HẬN

別用怨恨的眼神看我啦。
bié yòng yuànhèn de yǎnshén kàn wǒ la。
Đừng nhìn tôi bằng ánh mắt thù hận nữa