學華語Kaori Dict

埋怨

mányuàn

ㄇㄢˊ ㄩㄢˋ

MAN OÁN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phàn nàn
  2. 2.cằn nhằn (về)
  3. 3.trách móc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đổ lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    別再埋怨了。

    bié zài mányuàn le。

    Đừng còn than vãn nữa

  • 2

    他的埋怨沒有盡頭。

    tā de mányuàn méiyǒu jìntóu。

    Cơn than vãn của anh không có hồi kết

  • 3

    湯姆埋怨瑪麗從來不幫他。

    Tāngmǔ mányuàn Mǎlì cóngláibù bāng tā。

    Tom than phiền rằng Mary bao giờ cũng không giúp anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋怨 nghĩa là gì? · Kaori Dict