學華語Kaori Dict

hěn

ㄏㄣˇ

HẬN

  1. 1.hành động trái ngược

例句Câu ví dụ

  • 1

    她佷美, 可是看起來不健康。

    tā hěn měi, kěshì kànqǐlai bù jiànkāng。

    Cô ấy rất xinh đẹp, nhưng trông không khỏe mạnh

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佷 nghĩa là gì? · Kaori Dict