狠
hěn
[ㄏㄣˇ]
NGẬN
HSK 6Adj
- 1.tàn nhẫn; dữ dội; hung dữ
- 2.kiên quyết; quả quyết
- 3.cứng rắn (lòng dạ)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.biến thể cũ của 很[hen3]

例句Câu ví dụ
- 1
他很狠。
tā hěn hěn
Anh ấy rất tàn nhẫn
- 2
你狠性感。
nǐ hěn xìnggǎn。
Anh rất gợi cảm
- 3
一狠百狠。
yī hěn bǎi hěn。
Một lần dũng cảm trăm lần dũng cảm.