學華語Kaori Dict

狠狠

hěnhěn

ㄏㄣˇ ㄏㄣˇ

NGẬN NGẬN

TOCFL 6
  1. 1.quyết liệt
  2. 2.mạnh mẽ
  3. 3.tàn bạo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không thương tiếc

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師把學生狠狠地罵了一頓。

    lǎoshī bǎ xuésheng hěnhěn de mà le yī dùn。

    Giáo viên đã mắng học sinh một trận

  • 2

    老師狠狠地斥責了學生們一頓。

    lǎoshī hěnhěn de chìzé le xuésheng men yī dùn。

    The teacher gave his pupils a tongue-lashing.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狠狠 nghĩa là gì? · Kaori Dict