狠心
hěnxīn
[ㄏㄣˇ ㄒㄧㄣ]
NGẬN TÂM
TOCFL 7
- 1.nhẫn tâm; vô tình
- 2.quyết tâm (làm gì đó)
- 3.quyết tâm vững chắc (như trong 下狠心[xia4 hen3 xin1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.