字義Nghĩa
cruel, ác độcmáy dịch
hěnNGẬN
- 1.tàn nhẫn; dữ dội; hung dữ
- 2.kiên quyết; quả quyết
- 3.cứng rắn (lòng dạ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
狠〈形〉 (形声。从犬,艮声。本义犬争斗声。又指凶狠,残忍) 通很”。凶狠;凶残 有能耐的,有本领的 坚决 狠 〈动〉 下定决心 他爱钱如命,可是为维持事情,不得不狠了心。--老舍《骆驼祥子》 吃 两人登时狠了七碗。--《金瓶梅》 狠 〈副〉 非常。同很” 这家子远得狠哩!相去有五七千里之路。--《 狠hěn ⒈凶恶,残忍凶~。手段~毒。 ⒉严厉对敌~,对己和。~~打击贪污腐化。~ ~地镇压车匪路霸。 ⒊勉强抑制~着心把泪水止住。 ⒋坚决,全力以赴~抓科学技术。~命地奔跑。 ⒌同"很"好得~ 。 狠hǎng 1.怨恨。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 艮 [gěn] chỉ âm.
chó
組詞Từ chứa chữ này
- 狠狠quyết liệt
- 狠心nhẫn tâm; vô tình
- 狠毒độc ác
- 狠勁dồn hết sức
- 狠命dốc hết sức lực
- 狠絕tàn nhẫn
- 狠巴巴rất hung dữ
- 凶狠độc ác
- 惡狠狠rất dữ tợn
- 兇狠biến thể của 凶狠[xiong1 hen3]
- 惡狠dữ tợn và hung ác
- 下狠心quyết tâm (làm gì đó); trở nên cứng rắn
- 算你狠cậu giỏi lắm!