凶狠
xiōnghěn
[ㄒㄩㄥ ㄏㄣˇ]
HUNG NGẬN
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.độc ác
- 2.tàn nhẫn
- 3.hung dữ và hiểm độc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.có thù hận
Cách đọc khác:xiōnghěn — biến thể của 凶狠[xiong1 hen3]

例句Câu ví dụ
- 1
他不亮劍則矣,一亮劍則凶狠凌厲。
tā bù liàng jiàn zé yǐ, yī liàng jiàn zé xiōnghěn línglì。
Anh ấy không rút kiếm thì thôi, một khi rút kiếm thì hung ác lợi hại