算你狠
suànnǐhěn
[ㄙㄨㄢˋ ㄋㄧˇ ㄏㄣˇ]
TOÁN NỄ NGẬN
- 1.cậu giỏi lắm!
- 2.cậu thắng rồi!
- 3.cậu ghê thật!

例句Câu ví dụ
- 1
算你狠。
suànnǐhěn。
Tính ngươi lợi hại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.