學華語Kaori Dict

總算

giản thể: 总算

zǒngsuàn

ㄗㄨㄥˇ ㄙㄨㄢˋ

TỔNG TOÁN

HSK 5TOCFL 5Adv
  1. 1.cuối cùng
  2. 2.cuối cùng thì
  3. 3.nhìn chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    總算完成了。

    zǒng suàn wán chéng le

    Cuối cùng cũng xong rồi

  • 2

    總算到星期五了。

    zǒngsuàn dào Xīngqīwǔ le。

    Cuối cùng cũng đến thứ Năm rồi

  • 3

    總算把明天的課備好了。

    zǒngsuàn bǎ míngtiān de kè bèi hǎo le。

    Cuối cùng cũng chuẩn bị xong bài giảng cho ngày mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總算 nghĩa là gì? · Kaori Dict