學華語Kaori Dict

總結

giản thể: 总结

zǒngjié

ㄗㄨㄥˇ ㄐㄧㄝˊ

TỔNG KẾT

HSK 3TOCFL 6V/N
  1. 1.tóm tắt
  2. 2.kết luận
  3. 3.tóm lược
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sơ yếu lý lịch
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他總結了這次考驗的經驗。

    tā zǒng jié le zhè cì kǎo yàn de jīng yàn

    Anh ấy đã tổng kết kinh nghiệm từ lần thử thách này

  • 2

    你總結一下。

    nǐ zǒngjié yīxià。

    Anh hãy tóm tắt lại

  • 3

    他的論文總結了電腦,人造衛星和火箭三個的新成就。

    tā de lùnwén zǒngjié le diànnǎo, rénzàowèixīng hé huǒjiàn sān gě de xīn chéngjiù。

    Bài luận của ông tổng kết những thành tựu mới trong lĩnh vực máy tính, vệ tinh nhân tạo và tên lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總結 nghĩa là gì? · Kaori Dict